Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
đồng bộ


synchrone
Dao động đồng bộ
oscillations synchrones
Máy hiện sóng đồng bộ
synchronoscope
sự đồng bộ
synchronisme


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.